| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Văn Hải
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1965 |
| Lê Quốc Ân
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Tường Anh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Nguyễn Ngọc Bình
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Nguyễn Văn Cường
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1966 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Nguyễn Ngọc Bình
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1976 |
| Trần Thị Hòa Châu
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Hoàng Thùy Oanh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1977 |
| Nguyễn Văn Cường
| Giám đốc điều hành tài chính | Năm sinh 1966 |
| Phạm Ngọc Trung
| Giám đốc Điều hành | Năm sinh 1978 |
| Phan Quang Long
| Giám đốc Điều hành | Năm sinh 1970 |
| Nguyễn Phước Hoàng
| Giám đốc Điều hành | |
| Nguyễn Thị Thu Trang
| Giám đốc Điều hành | |
| Nguyễn Thị Tường Long
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Bản cáo bạch năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 17-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 07-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-01-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 22,274,205 | 61.87% | |
| 1,005,304 | 2.79% | |
| 529,460 | 1.47% | |
| 315,223 | 0.88% | |
| 273,171 | 0.76% | |
| 236,019 | 0.66% | |
| 148,653 | 0.41% | |
| 120,607 | 0.33% | |
| 107,792 | 0.3% | |
| 103,214 | 0.29% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (6) | ||||
| Công ty TNHH MTV Cơ khí Xây dựng Hòa Thọ | 2 | 2 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Cơ khí Xây dựng Hòa Thọ
| ||||
| CTCP May Hòa Thọ - Duy Xuyên | 10 | 8.17 | 81.73 | |
CTCP May Hòa Thọ - Duy Xuyên
| ||||
| CTCP Thời trang Hòa Thọ | 3.47 | 2.67 | 76.88 | |
CTCP Thời trang Hòa Thọ
| ||||
| CTCP May Hòa Thọ - Hội An | 10 | 5.42 | 54.18 | |
CTCP May Hòa Thọ - Hội An
| ||||
| CTCP Sợi Hòa Thọ Thăng Bình | 52 | 26.52 | 51 | |
CTCP Sợi Hòa Thọ Thăng Bình
| ||||
| CTCP May Hòa Thọ - Quảng Nam | 20 | 6.43 | 32.14 | |
CTCP May Hòa Thọ - Quảng Nam
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| CTCP May Hòa Thọ - Phú Ninh | 20 | 8.5 | 42.5 | |
CTCP May Hòa Thọ - Phú Ninh
| ||||