| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Hữu Đông
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1982 |
| Đỗ Huy Cường
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Đào Thanh Sơn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1988 |
| Trương Thanh Tùng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1980 |
| Lê Văn Cường
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1985 |
| Vũ Thị Ngà
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1982 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Văn Cường
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1985 |
| Trương Thanh Tùng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1980 |
| Vũ Thị Ngà
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1982 |
| Nguyễn Xuân Trường
| Phó Tổng GĐ | |
| Dương Danh Cương
| Phó Tổng GĐ | |
| Cao Hải Ngọc
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Vũ Thị Ngà
| Công bố thông tin | Năm sinh 1982 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Bản cáo bạch năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2018 | CN/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-02-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-01-2026 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-08-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 9,124,447 | 14.37% | |
| 3,897,584 | 6.14% | |
| 1,020,747 | 1.61% | |
| 97,800 | 0.15% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH HVC Hưng Yên | 46 | 45.54 | 99 | |
Công ty TNHH HVC Hưng Yên
| ||||
| Công ty TNHH Tổng thầu cơ điện HVC | 30 | 27 | 90 | |
Công ty TNHH Tổng thầu cơ điện HVC
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||