| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Lĩnh vực hoạt động:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Hồ Huy
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1955 |
| Trần Thị Hồng Hạnh
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Đặng Phạm Minh Loan
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Hồ Quang Minh
| Thành viên HĐQT | |
| Đậu Thị Ngọc Trâm
| Thành viên HĐQT | |
| Hồ Hữu Luân
| Thành viên HĐQT | |
| Mai Hà Thanh Hùng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Kim Tùng
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Minh Nguyên
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thị Hồng Hoa
| Thành viên HĐQT | |
| Trương Quang Mẫn
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Mai Hà Thanh Hùng
| Phó Tổng giám đốc Tài chính | |
| Hồ Huy
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1955 |
| Trần Thị Hồng Hạnh
| Phó Tổng GĐ | |
| Trương Quang Mẫn
| Phó Tổng GĐ | |
| Võ Đăng Cảnh
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Nguyễn Anh Tuấn
| Phó Tổng GĐ | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2019 (đã kiểm toán) | CN/2019 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2019 (đã kiểm toán) | CN/2019 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2016 | Q2/2016 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2016 | Q1/2016 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2014 (đã kiểm toán) | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 31,550,000 | 44.61% | |
| Indochina Capital | 13,778,800 | 19.48% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (9) | ||||
| CTCP Taxi Mai Linh | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Taxi Mai Linh
| ||||
| Công ty TNHH Tập đoàn Mai Linh Đông Nam Bộ | N/A | N/A | 85 | |
Công ty TNHH Tập đoàn Mai Linh Đông Nam Bộ
| ||||
| CTCP Thương mại - Dịch vụ Vận tải Sài Gòn Bình Minh | N/A | N/A | 84 | |
CTCP Thương mại - Dịch vụ Vận tải Sài Gòn Bình Minh
| ||||
| Công ty TNHH Tập đoàn Mai Linh Tây Nam Bộ | N/A | N/A | 96 | |
Công ty TNHH Tập đoàn Mai Linh Tây Nam Bộ
| ||||
| CTCP Du lịch Thời gian | N/A | N/A | 82 | |
CTCP Du lịch Thời gian
| ||||
| CTCP Nhật Hồ | N/A | N/A | 82 | |
CTCP Nhật Hồ
| ||||
| CTCP Tập đoàn Mai Linh Nam Trung Bộ và Tây Nguyên | N/A | 209.04 | 78 | |
CTCP Tập đoàn Mai Linh Nam Trung Bộ và Tây Nguyên
| ||||
| Công ty TNHH Địa ốc Mai Linh | N/A | N/A | 53 | |
Công ty TNHH Địa ốc Mai Linh
| ||||
| CTCP Đại lý Vận tải Hàng không Mai Linh | N/A | N/A | 73 | |
CTCP Đại lý Vận tải Hàng không Mai Linh
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Mai Linh Bắc Trung Bộ (MLBTB) | 70.17 | N/A | 48 | |
Công ty Cổ phần Tập đoàn Mai Linh Bắc Trung Bộ (MLBTB)
| ||||
| CTCP Sản xuất & Thương mại Mai Linh | N/A | N/A | 49 | |
CTCP Sản xuất & Thương mại Mai Linh
| ||||