| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phạm Văn Tân
| Chủ tịch HĐQT | |
| Phí Thị Ngọc Hoa
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1971 |
| Phạm Minh Đức
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1984 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Minh Đức
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1984 |
| Phí Thị Ngọc Hoa
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Phạm Văn Toản
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1962 |
| Bùi Quang Dũng
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Hùng Đinh
| Giám đốc Điều hành | Năm sinh 1962 |
| Phạm Thị Ngân
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1980 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Phạm Thị Thu Trang
| Trợ lý Tổng GĐ | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính năm 2022 (đã kiểm toán) | CN/2022 | |
| Báo cáo tài chính năm 2021 (đã kiểm toán) | CN/2021 | |
| Báo cáo tài chính năm 2020 (đã kiểm toán) | CN/2020 | |
| Báo cáo tài chính năm 2019 (đã kiểm toán) | CN/2019 | |
| Báo cáo tài chính năm 2018 (đã kiểm toán) | CN/2018 | |
| Báo cáo tài chính năm 2014 (đã kiểm toán) | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Bản cáo bạch năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 11-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-11-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 14-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-02-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-01-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-12-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 1,492,810 | 28.57% | |
| Phạm Duy Hạnh | 727,998 | 13.93% |
| 727,998 | 13.93% | |
| 183,782 | 3.52% | |
| 86,564 | 1.66% | |
| 58,426 | 1.12% | |
| 33,007 | 0.63% | |
| 26,621 | 0.51% | |
| 26,414 | 0.51% | |
| 18,618 | 0.36% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||