| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Cù Kiên Quyết
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1960 |
| Nguyễn Quang Vinh
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Cù Ngọc Chung
| Thành viên HĐTV | Năm sinh 1980 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Hàn Mạnh Thành
| Giám đốc | Năm sinh 1971 |
| Cấn Thị Loan
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1966 |
| Nguyễn Thị Loan
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Cấn Thị Loan
| Người được ủy quyền công bố thông tin | Năm sinh 1966 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-02-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-02-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-04-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 18-04-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 18-04-2019 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2017 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2017 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2017 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 455,031 | 39.96% | |
| 87,688 | 7.7% | |
| 59,296 | 5.21% | |
| 17,600 | 1.55% | |
| 15,999 | 1.41% | |
| 10,999 | 0.97% | |
| 10,099 | 0.89% | |
| 3,299 | 0.29% | |
| 3,199 | 0.28% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||