| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Nguyệt
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1956 |
| Susan Ho
| Thành viên HĐQT | |
| Trương Văn Quang
| Thành viên HĐQT | |
| Huỳnh Khánh Hiếu
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Quang Phú
| Phụ trách quản trị | |
| Kim Ngoc Nguyen
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trương Văn Quang
| Tổng Giám đốc | |
| Hồ Văn Trung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1952 |
| Brian Shane Viccars
| Giám đốc Kỹ thuật | Năm sinh 1972 |
| Lê Thị Tường Hạnh
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1980 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trương Văn Quang
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-10-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 16-03-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 09-05-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-11-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-11-2020 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-06-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-05-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-11-2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-08-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 3,860,000 | 22.94% | |
| 3,706,100 | 22.02% | |
| 2,687,400 | 15.97% | |
| Đỗ Thành Trung | 1,169,400 | 6.95% |
| 1,000,000 | 5.94% | |
| 600,000 | 3.57% | |
| 104,000 | 0.62% | |
| 10,750 | 0.06% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thực phẩm DASUMY | 20 | 15 | 75 | |
Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Dịch vụ Thực phẩm DASUMY
| ||||
| Công ty TNHH Thực phẩm DARY | 60 | 27 | 45 | |
Công ty TNHH Thực phẩm DARY
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||