| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử thành lập:
Lĩnh vực kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Minh Tâm
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1953 |
| Trần Quang Trường
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Trần Thị Thanh Nhàn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1974 |
| Lê Nguyễn Hướng Dương
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Thị Thu Giang
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Phan Ngọc Liêm
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trần Quang Trường
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1968 |
| Lê Nguyễn Hướng Dương
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Đình Minh Triết
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1979 |
| Hà Thị Thu Thảo
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1975 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Lê Nguyễn Hướng Dương
| Công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 11-01-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-09-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-04-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 11-01-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 08-12-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 30-11-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 14-01-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông | 08-01-2020 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-12-2019 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 6,014,888 | 20.05% | |
| CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex | 5,400,000 | 18% |
| CTCP Đầu tư và Phát triển Minh Phát | 3,300,000 | 11% |
| 2,900,000 | 9.67% | |
| CTCP Sản xuất Dịch vụ Hưng Phát | 2,100,000 | 7% |
| Công ty TNHH Tư vấn Đầu tư Trần Phan | 1,500,000 | 5% |
| 1,280,000 | 4.27% | |
| CTCP Logistics Nam Sài Gòn | 1,136,570 | 3.79% |
| 600,000 | 2% | |
| 600,000 | 2% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Chứng Khoán Chợ Lớn (CLS) | 3600000 | 40% | 05/06/2009 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (9) | ||||
| CTCP Tư vấn và Đầu tư Giá trị | 50 | 20 | 40 | |
CTCP Tư vấn và Đầu tư Giá trị
| ||||
| CTCP Xây dựng - Cơ khí Tân Bình Tanimex (Tanicons) | 25 | 8.78 | 35.1 | |
CTCP Xây dựng - Cơ khí Tân Bình Tanimex (Tanicons)
| ||||
| CTCP Logistics Nam Sài Gòn | 100 | 49 | 49 | |
CTCP Logistics Nam Sài Gòn
| ||||
| CTCP Đầu tư và Phát triển Minh Phát | 60 | 16.5 | 27.5 | |
CTCP Đầu tư và Phát triển Minh Phát
| ||||
| CTCP Dịch vụ Giáo dục Trí Đức | 24 | 7.61 | 31.7 | |
CTCP Dịch vụ Giáo dục Trí Đức
| ||||
| CTCP Đầu tư và Dịch vụ Tân Phú | 30 | 11.9 | 39.67 | |
CTCP Đầu tư và Dịch vụ Tân Phú
| ||||
| CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex (Taniservice) | 70 | 23.1 | 35 | |
CTCP Sản xuất - Dịch vụ Tân Bình Tanimex (Taniservice)
| ||||
| CTCP Bao bì Việt Phát | 50 | 17.5 | 35 | |
CTCP Bao bì Việt Phát
| ||||
| CTCP Dịch vụ Giáo dục Đức Nhân | 20 | 6 | 30 | |
CTCP Dịch vụ Giáo dục Đức Nhân
| ||||