Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Võ Nguyệt Thùy Vân | NLQ | TIX | 2,900,000 | 20/11/2024 | 110.2 |
![]() | Trần Hưng Lộc | Con rể | TIX | 600,000 | 10/03/2025 | 22.8 |
![]() | Nguyễn Trung Hiếu | Con trai | TIX | 52,018 | 20/11/2024 | 1.98 |