| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Yang Xiao Dong
| Thành viên HĐQT | |
| Hoàng Anh Quyết
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Hoàng Văn Ty
| Giám đốc | Năm sinh 1951 |
| Lê Thị Út
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Hoàng Anh Quyết
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Nguyễn Thị Quỳnh
| Thư ký công ty | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-12-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-12-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-11-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 30-11-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-07-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-08-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-08-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Trần Thị Thu | 1,571,300 | 20.76% |
| Huỳnh Văn Quảng | 786,200 | 10.39% |
| Lưu Huyền Trang | 776,300 | 10.25% |
| Nguyễn Thị Bích Thủy | 386,000 | 5.1% |
| 369,520 | 4.88% | |
| Nguyễn Thị Bảo Linh | 363,500 | 4.8% |
| Hoàng Gia Linh | 310,000 | 4.09% |
| Phạm Đượm | 282,800 | 3.74% |
| 275,000 | 3.63% | |
| Nguyễn Thị Kim | 270,375 | 3.57% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty TNHH MTV Tiến Trung Hòa Bình | 38 | 38 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Tiến Trung Hòa Bình
| ||||
| Công ty TNHH Một thành viên Tiến Trung Sơn La | 25 | 25 | 100 | |
Công ty TNHH Một thành viên Tiến Trung Sơn La
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||