| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Duy Hùng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1977 |
| Lê Minh Đức
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Nguyễn Đức Bôn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1963 |
| Chu Xuân Lăng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Vũ Thị Khiêm
| Phụ trách quản trị | |
| Nguyễn Thị Bảo Quỳnh
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phạm Văn Ngọ
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1966 |
| Chu Quang Minh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1984 |
| Nguyễn Duy Dương
| Phó Tổng GĐ | |
| Phạm Trung Hiếu
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Quốc Tuấn
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1979 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Quốc Tuấn
| Công bố thông tin | Năm sinh 1979 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 06-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-11-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 24-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-02-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 26-05-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-02-2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 05-01-2026 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 10-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-06-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 13-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 07-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 7,920,000 | 60% | |
| 31,300 | 0.24% | |
| 20,000 | 0.15% | |
| 18,120 | 0.14% | |
| 9,240 | 0.07% | |
| 8,800 | 0.07% | |
| 7,700 | 0.06% | |
| 5,170 | 0.04% | |
| 5,000 | 0.04% | |
| 4,300 | 0.03% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| Công ty cổ phần tư vấn và cấp nước Đông Nam Á - Mekong Rạch giá | 60 | 53.85 | 89.75 | |
Công ty cổ phần tư vấn và cấp nước Đông Nam Á - Mekong Rạch giá
| ||||
| CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Địa Lợi | 10 | 9.5 | 95 | |
CTCP Đầu tư Phát triển Nhà Địa Lợi
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (5) | ||||
| CTCP Khoan và Xây lắp cấp thoát nước (Viwaseen 11) | 9.3 | 0.34 | 3.7 | |
CTCP Khoan và Xây lắp cấp thoát nước (Viwaseen 11)
| ||||
| CTCP Điện nước An Giang | 486.6 | 1.52 | 0.31 | |
CTCP Điện nước An Giang
| ||||
| CTCP cấp nước Gia Tân | 60 | 12 | 20 | |
CTCP cấp nước Gia Tân
| ||||
| CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 12 | 15 | 1.4 | 9.3 | |
CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 12
| ||||
| CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 15 | 10 | 1.25 | 12.5 | |
CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 15
| ||||