| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Lê Minh Đức
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Nguyễn Anh Tùng
| Thành viên HĐQT | |
| Ngô Văn Dũng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Đức Bôn
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1963 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Ngô Văn Dũng
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1973 |
| Nguyễn Thị Quỳnh Trang
| Tổng Giám đốc | |
| Lê Minh Đức
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1966 |
| Vũ Đoàn Chung
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1973 |
| Trương Huy Hải
| Phó Tổng GĐ | |
| Lê Văn Thắng
| Phó Tổng Giám đốc | |
| Đoàn Vũ Tiến
| Kế toán trưởng | Năm sinh 1983 |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Vũ Thành Công
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Bản cáo bạch năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-07-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 09-04-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 23-06-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 27-04-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-06-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 04-05-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 25-06-2021 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-04-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Bộ Xây dựng | 56,949,500 | 98.16% |
| 20,000 | 0.03% | |
| 10,000 | 0.02% | |
| 9,200 | 0.02% | |
| 5,000 | 0.01% | |
| 3,000 | 0.01% | |
| 800 | 0% | |
| 500 | 0% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (12) | ||||
| CTCP Khoan và Xây lắp cấp thoát nước (Viwaseen 11) | 9.3 | 5.73 | 61.57 | |
CTCP Khoan và Xây lắp cấp thoát nước (Viwaseen 11)
| ||||
| Công ty CP Xây lắp và sản xuất thiết bị ngành nước (VIWASEEN.14) | 10 | 6.49 | 64.91 | |
Công ty CP Xây lắp và sản xuất thiết bị ngành nước (VIWASEEN.14)
| ||||
| Công ty CP Xây dựng cấp thoát nước số 1 - VIWASEEN.1 | 10 | 5.28 | 52.78 | |
Công ty CP Xây dựng cấp thoát nước số 1 - VIWASEEN.1
| ||||
| CTCP WASECO | 132 | 79.2 | 60 | |
CTCP WASECO
| ||||
| Công ty CP VIWASEEN.6 | 15 | 10.6 | 70.69 | |
Công ty CP VIWASEEN.6
| ||||
| Công ty CP VIWASEEN.3 | 20 | 15.24 | 76.21 | |
Công ty CP VIWASEEN.3
| ||||
| Công ty CP Đầu tư phát triển môi trường - VIWASEEN Phương Hướng | 10 | 5.1 | 51 | |
Công ty CP Đầu tư phát triển môi trường - VIWASEEN Phương Hướng
| ||||
| Công ty CP Điện nước lắp máy và xây dựng - VIWASEEN.4 | 15 | 8.23 | 54.84 | |
Công ty CP Điện nước lắp máy và xây dựng - VIWASEEN.4
| ||||
| CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 12 | 15 | 9.37 | 62.49 | |
CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 12
| ||||
| Công ty CP Cơ khí xây dựng cấp thoát nước - VIWASEEN.2 | 10 | 6.46 | 64.6 | |
Công ty CP Cơ khí xây dựng cấp thoát nước - VIWASEEN.2
| ||||
| Công ty CP Phát triển nhân lực thương mại và du lịch – VIWAMEX | 10 | 6.7 | 66.98 | |
Công ty CP Phát triển nhân lực thương mại và du lịch – VIWAMEX
| ||||
| CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 15 | 10 | 5.81 | 58.1 | |
CTCP Xây dựng cấp thoát nước số 15
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (7) | ||||
| Công ty CP Đầu tư và xây dựng Trường An – VIWASEEN | 10 | 3.71 | 37.09 | |
Công ty CP Đầu tư và xây dựng Trường An – VIWASEEN
| ||||
| CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Thọ | 50 | 7.5 | 15 | |
CTCP Xăng dầu Dầu khí Phú Thọ
| ||||
| CTCP Đầu tư xây dựng hạ tầng VIWASEEN (VIWASEEN.7) | 5 | 1.3 | 26 | |
CTCP Đầu tư xây dựng hạ tầng VIWASEEN (VIWASEEN.7)
| ||||
| Công ty TNHH Ống gang cầu Đài Việt - WAHSIN | 28.67 | 9.56 | 33.34 | |
Công ty TNHH Ống gang cầu Đài Việt - WAHSIN
| ||||
| Công ty Cổ phần Bất động sản Dầu khí (PWA) | 100 | 24.9 | 24.9 | |
Công ty Cổ phần Bất động sản Dầu khí (PWA)
| ||||
| CTCP Dịch vụ Kỹ thuật TSC | 7 | 1.4 | 20 | |
CTCP Dịch vụ Kỹ thuật TSC
| ||||
| CTCP Đầu tư Xây dựng Cấp thoát nước Suối Dầu (SUOIDAUWACO) | 80 | 40 | 50 | |
CTCP Đầu tư Xây dựng Cấp thoát nước Suối Dầu (SUOIDAUWACO)
| ||||