| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Việt Tín được Uỷ ban Chứng khoán Nhà nước cấp Giấy phép hoạt động kinh doanh chứng khoán số 24/UBCK - GPHDKD ngày 11/12/2006 với VĐL là 50,000,000,000 đồng.
Ngành nghề kinh doanh chính
- Môi giới chứng khoán
- Tự doanh chứng khoán
- Bảo lãnh phát hành chứng khoán
- Tư vấn tài chính và đầu tư chứng khoán
- Lưu ký chứng khoán...
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Ronald Nguyễn Anh Đạt
| Chủ tịch HĐQT | |
| Hoàng Ngân Hà
| Thành viên HĐQT | |
| Trương Hoàng Lan
| Thành viên HĐQT | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Trương Hoàng Lan
| Tổng Giám đốc | |
| Trần Thị Mai
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Thị Huyền
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2019 | Q4/2019 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2019 | Q3/2019 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2019 (đã soát xét) | Q2/2019 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2019 | Q2/2019 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2019 | Q1/2019 | |
| Báo cáo tài chính năm 2018 (đã kiểm toán) | CN/2018 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2018 | Q4/2018 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2018 | Q3/2018 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2018 (đã soát xét) | Q2/2018 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2018 | Q2/2018 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||