| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần KOSY | Chủ tịch HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KOS | 76,640,000 | 35.4 | 16/08/2023 | 2,785.86 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Phương Thảo | Em gái | KOS | 7,900,000 | 28/12/2020 | 287.17 |
| Nguyễn Trung Kiên | Em trai | KOS | 4,466,666 | 13/12/2021 | 162.36 |
| Hoàng Thị Yến | Em dâu | KOS | 32,130 | 10/03/2023 | 1.17 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | KOS | 17/07/2023 - 15/08/2023 | 10,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | KOS | 17/07/2023 - 15/08/2023 | 10,000,000 | 15/08/2023 | 10,000,000 |
| Đã bán | KOS | 27/02/2023 - 26/03/2023 | 5,000,000 | 08/03/2023 | 5,000,000 |
| Đã bán | KOS | 28/12/2022 - 26/01/2023 | 10,000,000 | 26/01/2023 | 10,000,000 |
| Đã mua | KOS | 29/11/2021 - 19/12/2021 | 21,000,000 | 30/11/2021 | 21,000,000 |
| Đã mua | KOS | 05/10/2021 - 03/11/2021 | 36,231,852 | 27/10/2021 | 36,231,852 |
| Đã bán | KOS | 28/01/2021 - 28/01/2021 | 9,400,000 | 28/01/2021 | 9,400,000 |
| Đã bán | KOS | 25/01/2021 - 28/01/2021 | 29,855,000 | 25/01/2021 | 29,855,000 |
| Đã mua | KOS | 12/10/2020 - 08/11/2020 | 1,000,000 | 12/10/2020 | 905,000 |
| Đã bán | KOS | 02/03/2020 - 13/03/2020 | 10,000,000 | 02/03/2020 | 10,000,000 |