Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Đỗ Anh Tuấn | Anh trai | KSF | 162,721,860 | 31/12/2023 | 11,553.25 |
![]() | Đỗ Anh Tuấn | Anh trai | SCG | 8,500,000 | 31/12/2023 | 583.1 |
![]() | Đỗ Anh Tuấn | Anh trai | SSH | 243,750,000 | 31/12/2023 | 21,352.5 |
![]() | Đỗ Thị Hồng Nhung | SSH | 3,750,000 | 30/06/2024 | 328.5 | |
![]() | Đỗ Thị Hồng Nhung | KSF | 221,860 | 30/06/2024 | 15.75 |