| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | Công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSB | 270,060 | 0.24 | 19/02/2024 | 4.62 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | KSB | 26/12/2022 - 18/01/2023 | 122,000 | 27/12/2022 | 122,000 |
| Đã bán | KSB | 29/12/2021 - 27/01/2022 | 50,000 | 29/12/2021 | 50,000 |
| Đã bán | KSB | 13/01/2021 - 07/02/2021 | 14,000 | 27/01/2021 | 14,000 |
| Đăng ký bán | KSB | 16/12/2020 - 14/01/2021 | 36,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | KSB | 26/10/2016 - 24/11/2016 | 84,000 | 24/11/2016 | 84,000 |
| Đã mua | KSB | 03/07/2016 - 01/08/2016 | 84,000 | 19/07/2016 | 84,000 |