| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương | Phụ trách quản trị |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KSB | 15,000 | 0.01 | 18/03/2024 | 0.26 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | KSB | 17/03/2024 - 19/03/2024 | 30,000 | 17/03/2024 | 30,000 |
| Đã bán | KSB | 10/03/2024 - 08/04/2024 | 30,000 | 13/03/2024 | 30,000 |
| Đã bán | KSB | 29/01/2024 - 27/02/2024 | 50,050 | 27/02/2024 | 20,050 |
| Đã bán | KSB | 27/04/2023 - 25/05/2023 | 70,000 | 25/05/2023 | 65,100 |
| Đã bán | KSB | 23/03/2023 - 20/04/2023 | 120,000 | 20/04/2023 | 50,000 |
| Đã bán | KSB | 20/02/2023 - 20/03/2023 | 20,000 | 19/03/2023 | 20,000 |
| Đã bán | KSB | 07/12/2021 - 30/12/2021 | 7,500 | 13/12/2021 | 7,500 |
| Đã bán | KSB | 01/11/2021 - 29/11/2021 | 14,750 | 11/11/2021 | 14,750 |
| Đã bán | KSB | 05/01/2021 - 04/02/2021 | 3,000 | 24/01/2021 | 3,000 |
| Đã bán | KSB | 14/12/2020 - 28/12/2020 | 7,500 | 28/12/2020 | 7,500 |