| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng | Thành viên BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | LBM | 13/08/2023 - 11/09/2023 | 100,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | LBM | 13/08/2023 - 11/09/2023 | 100,000 | 06/09/2023 | 100,000 |
| Đã bán | LBM | 06/03/2022 - 04/04/2022 | 200,000 | 09/03/2022 | 200,000 |
| Đã bán | LBM | 15/12/2021 - 13/01/2022 | 100,000 | 19/12/2021 | 100,000 |
| Đã bán | LBM | 15/11/2021 - 14/12/2021 | 100,000 | 24/11/2021 | 100,000 |
| Đã bán | LBM | 03/05/2018 - 01/06/2018 | 160,000 | 13/05/2018 | 160,000 |