| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín | Quyền Tổng Giám đốc | |
| 2 | Công ty Cổ phần Thaiholdings | Người sáng lập |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 82,592,800 | 2.76 | 27/12/2024 | 3,402.82 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Xuân Thủy | Em trai | LPB | 198 | 27/12/2024 | 0.01 |
| Tống Thị Kiều Hoa | NLQ | LPB | 87 | 27/12/2024 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | LPB | 25/09/2023 - 25/09/2023 | 13,823,639 | 25/09/2023 | 13,823,639 |
| Đăng ký mua | LPB | 07/09/2023 - 25/09/2023 | 13,823,640 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | THD | 31/05/2022 - 29/06/2022 | 87,409,333 | 12/06/2022 | 87,409,333 |
| Đã mua | LPB | 04/04/2022 - 05/05/2022 | 7,326,522 | 05/05/2022 | 7,326,522 |
| Đã mua | THD | 18/11/2021 - 16/12/2021 | 1,500,000 | 28/11/2021 | 1,500,000 |
| Đăng ký mua | LPB | 07/06/2021 - 06/07/2021 | 32,540,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | THD | 11/01/2021 - 13/01/2021 | 2,896,000 | 11/01/2021 | 2,896,000 |
| Đã bán | VIX | 30/03/2014 - 29/04/2014 | 22,250,000 | 31/03/2014 | 22,250,000 |
| Đã bán | VIX | 14/03/2013 - 11/04/2013 | 24,450,000 | 09/04/2013 | 2,200,000 |
| Đã mua | VIX | 16/04/2012 - 07/06/2012 | 17,310,000 | 18/04/2012 | 17,310,000 |