| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 313,368 | 0.01 | 27/10/2023 | 13.07 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | LPB | 17/09/2023 - 17/09/2023 | 70,288 | 17/09/2023 | 70,288 |
| Đăng ký mua | LPB | 10/09/2023 - 25/09/2023 | 70,288 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | LPB | 21/06/2022 - 21/06/2022 | 100,000 | 21/06/2022 | 100,000 |
| Đã mua | LPB | 21/04/2022 - 05/05/2022 | 19,549 | 05/05/2022 | 19,549 |
| Đã bán | LPB | - | 0 | 05/12/2017 | 83,013 |
| Đăng ký bán | LPB | 03/12/2017 - 07/12/2017 | 83,013 | 01/01/0001 | 0 |