| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Ngân hàng TMCP Lộc Phát Việt Nam | Phó Tổng GĐ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LPB | 486,387 | 0.02 | 27/12/2024 | 21.08 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hồng Cường | Anh rể | LPB | 5,423 | 27/12/2024 | 0.24 |
| Hoàng Văn Hạnh | Anh trai | LPB | 2,330 | 27/12/2024 | 0.1 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | LPB | 02/07/2023 - 19/07/2023 | 271,448 | 01/01/0001 | 271,448 |
| Đã mua | LPB | - | 236,000 | 21/06/2022 | 236,000 |
| Đã bán | LPB | 04/01/2022 - 27/01/2022 | 65,742 | 27/01/2022 | 65,700 |
| Đã bán | LPB | 14/07/2021 - 12/08/2021 | 62,400 | 12/08/2021 | 62,400 |
| Đã mua | LPB | 05/08/2019 - 03/09/2019 | 422,141 | 03/09/2019 | 16,700 |
| Đã bán | LPB | 09/07/2019 - 30/07/2019 | 186,959 | 30/07/2019 | 109,100 |