| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan | Phó Tổng GĐ | |
| 2 | Công ty Cổ phần Hàng tiêu dùng Masan | Giám đốc Tài chính | |
| 3 | Công ty Cổ phần Bột giặt NET | Thành viên HĐQT | |
| 4 | Công ty Cổ phần Bột giặt NET | Chủ tịch Ủy ban kiểm toán |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MCH | 429,072 | 0.03 | 23/06/2026 | 58.74 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | MCH | 22/06/2026 - 22/06/2026 | 108,215 | 22/06/2026 | 108,215 |
| Đăng ký mua | MCH | 22/06/2026 - 22/06/2026 | 108,215 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | MCH | 14/09/2025 - 14/09/2025 | 30,000 | 14/09/2025 | 30,000 |
| Đăng ký bán | MCH | 14/09/2025 - 14/09/2025 | 30,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | MCH | - | 0 | 27/07/2025 | 65,382 |
| Đã mua | MCH | 05/03/2025 - 09/03/2025 | 82,441 | 04/03/2025 | 82,441 |
| Đã bán | MCH | 19/02/2025 - 27/02/2025 | 20,000 | 24/02/2025 | 20,000 |
| Đã mua | MCH | 04/09/2024 - 04/09/2024 | 162,274 | 04/09/2024 | 162,274 |
| Đăng ký mua | MCH | 04/09/2024 - 04/09/2024 | 162,274 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | MCH | 29/01/2024 - 26/02/2024 | 40,000 | 21/02/2024 | 40,000 |