| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Quỹ đầu tư Năng Động Việt Nam | Thành viên BĐD Quỹ |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSB | 1,772,148 | 0.06 | 08/09/2025 | 20.38 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | SJS | 09/03/2025 - 08/04/2025 | 8,970,000 | 20/03/2025 | 8,970,000 |
| Đã bán | SJS | 16/03/2020 - 07/04/2020 | 4,000,000 | 22/03/2020 | 4,000,000 |
| Đã bán | SJS | 30/12/2019 - 30/12/2019 | 6,900,000 | 30/12/2019 | 6,900,000 |
| Đã mua | SJS | 19/06/2019 - 18/07/2019 | 2,500,000 | 18/07/2019 | 1,700,000 |
| Đã bán | SJS | 28/02/2013 - 14/03/2013 | 2,868,810 | 28/02/2013 | 2,868,810 |
| Đã bán | SJS | 10/10/2012 - 09/11/2012 | 1,200,000 | 31/10/2012 | 1,200,000 |
| Đã mua | SJS | 08/07/2012 - 19/07/2012 | 5,000,000 | 19/07/2012 | 4,495,810 |
| Đã bán | SJS | 31/05/2012 - 01/07/2012 | 10,000,000 | 01/07/2012 | 420,340 |
| Đã mua | SJS | - | 0 | 04/03/2012 | 15,420,340 |