| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới Di động | Tổng Giám đốc | |
| 3 | Công ty Cổ phần Thế Giới Số Trần Anh | Quyền Giám đốc Tài chính |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MWG | 1,169,802 | 0.08 | 24/07/2025 | 101.89 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hồng Hạnh | Vợ | MWG | 134,312 | 24/07/2025 | 11.7 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | MWG | 14/11/2022 - 13/12/2022 | 60,000 | 28/11/2022 | 60,000 |
| Đã bán | MWG | 26/05/2021 - 24/06/2021 | 75,000 | 02/06/2021 | 75,000 |
| Đã mua | MWG | 22/03/2020 - 20/04/2020 | 70,000 | 20/04/2020 | 10,000 |
| Đã bán | MWG | 04/04/2019 - 03/05/2019 | 50,000 | 09/04/2019 | 50,000 |
| Đã bán | MWG | 01/08/2018 - 30/08/2018 | 20,000 | 08/08/2018 | 20,000 |
| Đã bán | MWG | 20/02/2018 - 21/03/2018 | 12,000 | 22/03/2018 | 8,000 |
| Đăng ký bán | MWG | 04/01/2018 - 01/02/2018 | 8,000 | 28/12/2017 | 0 |
| Đã bán | MWG | 29/11/2017 - 28/12/2017 | 10,000 | 28/12/2017 | 2,000 |
| Đã bán | MWG | 05/09/2017 - 29/09/2017 | 24,578 | 29/09/2017 | 24,570 |
| Đã bán | MWG | 11/06/2017 - 05/07/2017 | 30,000 | 11/06/2017 | 30,000 |