| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | Phụ trách quản trị |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NTP | 5,488,142 | 3.21 | 27/06/2025 | 361.67 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Quốc Dũng | Cha | NTP | 11,755,878 | 27/06/2025 | 774.71 |
| Đặng Thị Minh Hương | Em | NTP | 3,484,800 | 27/06/2025 | 229.65 |
| Lê Thị Thúy Hải | Mẹ | NTP | 818,415 | 27/06/2025 | 53.93 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | NTP | 17/03/2020 - 15/04/2020 | 1,000,000 | 17/03/2020 | 1,000,000 |
| Đã mua | NTP | 19/12/2019 - 16/01/2020 | 1,200,000 | 25/12/2019 | 1,200,000 |
| Đã mua | NTP | 24/11/2019 - 19/12/2019 | 300,000 | 04/12/2019 | 300,000 |
| Đã mua | NTP | 22/09/2019 - 03/10/2019 | 910,000 | 25/09/2019 | 910,000 |