| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
Sản phẩm:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Đặng Quốc Dũng
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1968 |
| Noboru Kobayashi
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Chu Văn Phương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Trần Ngọc Bảo
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1976 |
| Đặng Phương Lan
| Thành viên HĐQT | |
| Đặng Quốc Minh
| Phụ trách quản trị | |
| Trịnh Văn Tuấn
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1962 |
| Vũ Thị Minh Nhật
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Chu Văn Phương
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1972 |
| Trần Ngọc Bảo
| Phó TGĐ phụ trách Tài chính | Năm sinh 1976 |
| Đào Anh Thắng
| Phó TGĐ Kinh doanh | Năm sinh 1991 |
| Trần Nhật Ninh
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Văn Thức
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1969 |
| Nguyễn Văn Cường
| Phó TGĐ Sản xuất | |
| Lưu Thị Mai
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Nguyễn Văn Thức
| Công bố thông tin | Năm sinh 1969 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 05-05-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-11-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 28-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-04-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-04-2022 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-04-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 21-10-2021 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 19-04-2021 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 09-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 12-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 08-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 63,455,864 | 37.1% | |
| SEKISUI CHEMICAL CO.,LTD. | 25,656,231 | 15% |
| CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | 18,707,638 | 10.94% |
| 11,755,878 | 6.87% | |
| Công đoàn CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | 5,520,695 | 3.23% |
| 5,488,142 | 3.21% | |
| 3,484,800 | 2.04% | |
| 929,145 | 0.54% | |
| 904,221 | 0.53% | |
| 623,716 | 0.36% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| CTCP Cấp nước Nam Định (NDW) | 4632086 | 13.53% | 12/05/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (2) | ||||
| CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong miền Trung | 120 | 120 | 100 | |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong miền Trung
| ||||
| Công ty TNHH Bất động sản Tiền Phong | 20 | 20 | 100 | |
Công ty TNHH Bất động sản Tiền Phong
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (2) | ||||
| CTCP Bao bì Tiền Phong | 10 | 5 | 49.98 | |
CTCP Bao bì Tiền Phong
| ||||
| CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam | 279.28 | 76.49 | 27.39 | |
CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền phong phía Nam
| ||||