| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Nguyễn Đức Chi
| Chủ tịch HĐTV | |
| Hoàng Nguyên Học
| Thành viên HĐTV | Năm sinh 1957 |
| Trần Hữu Tiến
| Thành viên HĐTV | |
| Hồ Sỹ Hùng
| Thành viên HĐTV | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Lê Đình Bửu Trí
| Giám đốc CN phía Nam | |
| Lê Song Lai
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1968 |
| Hoàng Nguyên Học
| Phó TGĐ Thường trực | Năm sinh 1957 |
| Nguyễn Quốc Huy
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1967 |
| Nguyễn Hồng Hiển
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1974 |
| Nguyễn Chí Thành
| Phó Tổng GĐ | Năm sinh 1972 |
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| CTCP Công nghệ thông tin, viễn thông và tự động hóa Dầu khí (PAI) | 576120 | 13.6% | 19/11/2024 |
| Tổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP (HVN) | 1466527123 | 47.13% | 16/09/2025 |
| Tập đoàn Bảo Việt (BVH) | 22154400 | 2.98% | 14/11/2025 |
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (DMC) | 12054467 | 34.71% | 11/09/2025 |
| Công ty cổ phần Tu bổ di tích Trung ương - Vinaremon (REM) | 281700 | 24.53% | 30/06/2024 |
| Công ty cổ phần Cấp thoát nước Lâm Đồng (LDW) | 31512924 | 39.99% | 16/07/2025 |
| Công ty Cổ phần Thiết bị Phụ tùng Sài Gòn (SMA) | 482856 | 2.37% | 14/11/2025 |
| Công ty Cổ phần Cảng An Giang (CAG) | 7311600 | 52.98% | 20/06/2024 |
| Công ty cổ phần Nhựa Việt Nam (VNP) | 12794342 | 65.85% | 17/06/2025 |
| Tổng Công ty Cổ phần Bảo Minh (BMI) | 76331917 | 50.7% | 13/10/2025 |
| Tổng Công ty Sông Đà - Công ty cổ phần (SJG) | 448596112 | 99.79% | 17/10/2025 |
| Tổng Công ty Cổ phần Tái bảo hiểm quốc gia Việt Nam (VNR) | 80980626 | 40.36% | 21/07/2025 |
| Công ty Cổ phần FPT (FPT) | 83987510 | 4.93% | 01/12/2025 |
| Công ty cổ phần Xây dựng, Dịch vụ và Hợp tác lao động (OLC) | 510000 | 51% | 30/06/2024 |
| Ngân hàng Thương mại cổ phần Quân đội (MBB) | 791523586 | 9.83% | 13/08/2025 |
| Công ty Cổ phần In Khoa học Kỹ thuật (IKH) | 251666 | 16.02% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang (AGF) | 2316892 | 8.24% | 20/02/2024 |
| CTCP Nhiệt điện Hải Phòng (HND) | 45000000 | 9% | 22/08/2025 |
| Công ty Cổ phần Kho vận Miền Nam (STG) | 317640 | 0.32% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần TRAPHACO (TRA) | 14786512 | 35.67% | 13/06/2025 |
| CTCP Sách Việt Nam (VNB) | 6790996 | 10% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Xi măng Tiên Sơn Hà Tây (TSM) | 850700 | 28.97% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Tập đoàn Vinacontrol (VNC) | 6300000 | 30% | 23/09/2025 |
| Công ty Cổ phần Công trình Giao thông Vận tải Quảng Nam (QTC) | 1452600 | 53.8% | 29/09/2025 |
| Công ty Cổ phần Dược Hậu Giang (DHG) | 56626237 | 43.31% | 23/05/2025 |
| Công ty Cổ phần Du lịch Việt Nam Vitours (DLV) | 1484100 | 51% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Thủy Sản Cửu Long (CLP) | 3617451 | 45.22% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam (VNM) | 752476602 | 36% | 16/10/2025 |
| Tổng Công ty Vật liệu Xây dựng số 1 - CTCP (FIC) | 50900100 | 40.08% | 21/05/2024 |
| Công ty Cổ phần Vật liệu xây dựng Bến Tre (VXB) | 2014626 | 49.76% | 30/06/2024 |
| Công ty cổ phần Dược khoa (DKP) | 180810 | 6.04% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong (NTP) | 63455864 | 37.1% | 27/06/2025 |
| Công ty Cổ phần Nhiệt điện Quảng Ninh (QTP) | 51401089 | 11.42% | 02/07/2025 |
| Công ty Cổ phần Traenco (TEC) | 321638 | 19.37% | 30/06/2024 |
| Tổng Công ty cổ phần Điện tử và Tin học Việt Nam (VEC) | 38529750 | 87.97% | 24/10/2025 |
| Tổng Công ty Thép Việt Nam - CTCP (TVN) | 636844034 | 93.93% | 31/10/2023 |
| Tổng Công ty Licogi - Công ty Cổ phần (LIC) | 36640692 | 40.71% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Xây dựng và Phát triển Cơ sở Hạ tầng (CID) | 97632 | 10.52% | 25/06/2025 |
| CTCP Thuỷ sản Sóc Trăng | 2695000 | 34.77% | 30/06/2024 |
| Công ty Cổ phần Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng (BXD) | 507801 | 29.24% | 30/06/2024 |
| Ngân hàng Thương mại cổ phần Hàng hải Việt Nam (MSB) | 2402325 | 0.08% | 08/09/2025 |
| Công ty cổ phần Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang (HGM) | 5876280 | 46.64% | 24/11/2025 |
| Tổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam - CTCP (VIW) | 56949500 | 98.16% | 04/12/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||