| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Trần Tuấn Anh
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1972 |
| Nguyễn Quốc Thúc
| Phó Chủ tịch HĐQT | |
| Đặng Vũ Thành
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1969 |
| Seow Hwee
| Thành viên HĐQT | |
| Kelvin Lim Chia Siong
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thị Cẩm Tú
| Phụ trách quản trị | |
| Lee Kian Huat (Peter)
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| Đỗ Lê Hùng
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Đặng Vũ Thành
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1969 |
| Kelvin Lim Chia Siong
| Phó Tổng GĐ | |
| Nguyễn Mai Khánh Trình
| Kế toán trưởng Giám đốc Tài chính | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Đặng Vũ Thành
| Công bố thông tin | Năm sinh 1969 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 19-09-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-05-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-04-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 20-03-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-07-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 21-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 12-06-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 31-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-05-2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-01-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Giao nhận và Vận chuyển Indo Trần | 68,107,007 | 69.32% |
| Công ty TNHH MTV GELEX LOGISTICS | 53,819,980 | 54.78% |
| Quỹ Đầu tư Khám phá Giá trị Ngân hàng Công Thương Việt Nam | 7,819,641 | 7.96% |
| PSA Cargo Solutions Vietnam lnvestments pte. Ltd. | 5,010,921 | 5.1% |
| 4,695,318 | 4.78% | |
| Công ty TNHH DALAT SAFARI | 4,600,000 | 4.68% |
| Võ Phúc Nguyên | 4,522,601 | 4.6% |
| Công ty TNHH Quản lý Quỹ Bảo Việt | 4,139,999 | 4.21% |
| Nguyễn Thị Vân | 3,244,148 | 3.3% |
| 3,176,228 | 3.23% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (8) | ||||
| CTCP Dịch vụ Xây dựng và Cơ khí Đường thủy Miền Nam (“SOWATMES”) | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Dịch vụ Xây dựng và Cơ khí Đường thủy Miền Nam (“SOWATMES”)
| ||||
| CTCP đóng mới và sửa chữa phương tiện thủy Cần Thơ. | N/A | N/A | 70 | |
CTCP đóng mới và sửa chữa phương tiện thủy Cần Thơ.
| ||||
| Công ty TNHH MTV Đầu tư Hạ tầng Sotrans | 350 | 350 | 100 | |
Công ty TNHH MTV Đầu tư Hạ tầng Sotrans
| ||||
| Công ty cổ phần Vận tải đa phương thức Vietranstimex (VTX) | 209.72 | 195.4 | 93.17 | |
Công ty cổ phần Vận tải đa phương thức Vietranstimex (VTX)
| ||||
| CTCP SOTRANS Hà Tĩnh | N/A | N/A | 100 | |
CTCP SOTRANS Hà Tĩnh
| ||||
| CTCP Cảng Miền Nam | 20 | 10.2 | 51 | |
CTCP Cảng Miền Nam
| ||||
| Tổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền Nam (SWC) | 671 | 60 | 8.94 | |
Tổng Công ty Cổ phần Đường Sông Miền Nam (SWC)
| ||||
| CTCP Xây lắp Công trình | 26.63 | 22.94 | 86.15 | |
CTCP Xây lắp Công trình
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (7) | ||||
| Công ty Liên doanh Phát triển Tiếp vận số 1 (VICT) | N/A | N/A | 37 | |
Công ty Liên doanh Phát triển Tiếp vận số 1 (VICT)
| ||||
| Công ty Cổ phần MHC (MHC) | 414.07 | N/A | 0 | |
Công ty Cổ phần MHC (MHC)
| ||||
| Công ty TNHH Phát triển Bất động sản SORECO | 6 | 3 | 50 | |
Công ty TNHH Phát triển Bất động sản SORECO
| ||||
| CTCP Phát triển Bất động sản The Pier | N/A | N/A | 50 | |
CTCP Phát triển Bất động sản The Pier
| ||||
| CTCP Xây dựng Công trình & Thương mại 747 | 7.27 | 3.56 | 49 | |
CTCP Xây dựng Công trình & Thương mại 747
| ||||
| Công ty TNHH Lô-Gi-Stíc Gefco – Sotrans | 16.99 | 4.2 | 24.5 | |
Công ty TNHH Lô-Gi-Stíc Gefco – Sotrans
| ||||
| CTCP DVTH Đường thủy miền Nam | 11.6 | 3.04 | 26.27 | |
CTCP DVTH Đường thủy miền Nam
| ||||