| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Giang | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Nước sạch Bắc Giang | Kế toán trưởng |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BGW | 93,500 | 0.52 | 14/05/2025 | 1.88 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | BGW | 19/06/2024 - 16/07/2024 | 2,000 | 19/06/2024 | 2,000 |
| Đã mua | BGW | 10/03/2024 - 28/03/2024 | 10,600 | 10/03/2024 | 10,600 |
| Đã mua | BGW | 01/02/2024 - 28/02/2024 | 5,300 | 18/02/2024 | 5,300 |
| Đã mua | BGW | 24/04/2023 - 23/05/2023 | 9,000 | 10/05/2023 | 9,000 |
| Đã mua | BGW | 18/03/2020 - 09/04/2020 | 6,600 | 24/03/2020 | 6,600 |
| Đã mua | BGW | 08/01/2020 - 06/02/2020 | 21,800 | 15/01/2020 | 21,800 |