Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Phùng Tuấn Sơn | Em trai | PET | 58,272 | 18/01/2023 | 1.2 |
![]() | Phùng Phương Lan | Chị gái | PET | 2,618 | 18/01/2023 | 0.05 |
![]() | Phùng Thị Phương Lan | Chị gái | PET | 1,298 | 18/01/2023 | 0.03 |