| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Phùng Tuấn Hà
| Chủ tịch HĐQT | |
| Vũ Tiến Dương
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Hồ Minh Việt
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Đức Minh
| Thành viên HĐQT | |
| Nguyễn Như Long
| Thành viên HĐQT | |
| Trần Thị Thu Huyền
| Phụ trách quản trị | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Vũ Tiến Dương
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1967 |
| Phạm Thị Hồng Điệp
| Phó Tổng GĐ | |
| Huỳnh Văn Ngân
| Phó Tổng GĐ | |
| Hồ Hoàng Nguyên Vũ
| Phó Tổng GĐ | |
| Trần Quang Huy
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Trần Thị Thu Huyền
| Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính công ty mẹ năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Bản điều lệ | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 24-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 29-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 18-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-07-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 26-06-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 30-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 31-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 28-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-01-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-07-2021 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| CTCP Quản lý quỹ HD | 17,973,200 | 16.84% |
| Cao Trường Sơn | 5,193,408 | 4.87% |
| Samarang Ucits - Samarang Asian Prosperity | 4,394,244 | 4.12% |
| 3,262,497 | 3.06% | |
| 2,200,000 | 2.06% | |
| 2,000,000 | 1.87% | |
| Công đoàn PET | 1,489,238 | 1.4% |
| 385,000 | 0.36% | |
| 220,002 | 0.21% | |
| 183,920 | 0.17% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD) | 39873600 | 76.93% | 27/02/2025 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (10) | ||||
| Công ty TNHH MTV Thương mại và dịch vụ Dầu khí Biển (POTS) | 50 | 30 | 60 | |
Công ty TNHH MTV Thương mại và dịch vụ Dầu khí Biển (POTS)
| ||||
| CTCP Phân phối Sản phẩm Công nghệ cao Dầu khí | N/A | N/A | 51 | |
CTCP Phân phối Sản phẩm Công nghệ cao Dầu khí
| ||||
| CTCP Dịch vụ tổng hợp dầu khí Vũng Tàu (PSV) | N/A | N/A | 70 | |
CTCP Dịch vụ tổng hợp dầu khí Vũng Tàu (PSV)
| ||||
| Công ty cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD) | 414.62 | 318.99 | 103.96 | |
Công ty cổ phần Dịch vụ Phân phối Tổng hợp Dầu khí (PSD)
| ||||
| CTCP Dịch vụ Bán lẻ Dầu khí (PVR) | 15 | 11.25 | 75 | |
CTCP Dịch vụ Bán lẻ Dầu khí (PVR)
| ||||
| CTCP Quản lý và Khai thác Tài sản Dầu khí (PSA) | 50 | 39.31 | 78.61 | |
CTCP Quản lý và Khai thác Tài sản Dầu khí (PSA)
| ||||
| CTCP Hội tụ Thông minh (Smartcom) | 10 | 5.5 | 55 | |
CTCP Hội tụ Thông minh (Smartcom)
| ||||
| Công ty TNHH PETROSETCO SSG (PSSSG) | 450 | 229.5 | 51 | |
Công ty TNHH PETROSETCO SSG (PSSSG)
| ||||
| CTCP Thương mại dịch vụ dầu khí miền Trung (PSMT) | 66.5 | 65.36 | 99.79 | |
CTCP Thương mại dịch vụ dầu khí miền Trung (PSMT)
| ||||
| CTCP Dịch vụ Logistics Dầu khí Việt nam | 10 | 6.7 | 67 | |
CTCP Dịch vụ Logistics Dầu khí Việt nam
| ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (1) | ||||
| Công ty TNHH Kinh doanh Văn phòng Dầu khí Bà Rịa - Vũng Tàu | N/A | N/A | 24 | |
Công ty TNHH Kinh doanh Văn phòng Dầu khí Bà Rịa - Vũng Tàu
| ||||