| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PNJ | 169,333 | 0.03 | 29/12/2022 | 11.4 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | PNJ | 24/12/2023 - 28/12/2023 | 40,000 | 25/12/2023 | 40,000 |
| Đăng ký mua | PNJ | 24/12/2023 - 28/12/2023 | 40,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | PNJ | 14/08/2022 - 19/08/2022 | 65,000 | 14/08/2022 | 65,000 |
| Đã mua | PNJ | - | 50,000 | 06/12/2020 | 50,000 |
| Đã mua | PNJ | 20/11/2019 - 05/12/2019 | 12,000 | 27/11/2019 | 12,000 |