| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PXS | 6,090 | 0.01 | 26/12/2023 | 0.01 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PXS | 27/11/2023 - 25/12/2023 | 51,290 | 25/12/2023 | 42,500 |
| Đã bán | PXS | 22/06/2023 - 19/07/2023 | 120,000 | 19/07/2023 | 75,000 |
| Đã bán | PXS | 18/11/2021 - 17/12/2021 | 100,000 | 18/12/2021 | 23,700 |
| Đã bán | PXS | 09/09/2021 - 08/10/2021 | 70,000 | 08/10/2021 | 24,000 |
| Đăng ký bán | PXS | 19/01/2021 - 18/02/2021 | 70,000 | 18/02/2021 | 0 |
| Đã mua | PXS | 13/07/2020 - 11/08/2020 | 200,000 | 12/08/2020 | 119,990 |
| Đã mua | PXS | 31/03/2020 - 29/04/2020 | 100,000 | 29/04/2020 | 50,000 |