| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
Lịch sử hình thành:
Ngành nghề kinh doanh:
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Vũ Minh Công
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1979 |
| Đinh Văn Hưng
| Thành viên HĐQT | |
| Lim Hau Guan
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1951 |
| Trần Vũ Phượng
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1966 |
| Trần Minh Ngọc
| Thành viên HĐQT | |
| Võ Thanh Tịnh
| Phụ trách quản trị | Năm sinh 1979 |
| Nguyễn Đức Tuấn
| Thành viên HĐQT độc lập | Năm sinh 1975 |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Phan Khắc Mẫn
| Giám đốc | |
| Trần Quang Ngọc
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1966 |
| Lê Sanh Thành
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1971 |
| Nguyễn Anh Tuấn
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1975 |
| Lê Đình Công
| Phó Giám đốc | Năm sinh 1984 |
| Lê Minh Phong
| Kế toán trưởng | |
| VỊ TRÍ KHÁC | |||
| Võ Thanh Tịnh
| Thư ký công ty | Năm sinh 1979 |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q-1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính năm 2023 (đã kiểm toán) | CN/2023 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2023 | Q4/2023 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Báo cáo thường niên năm 2015 | CN/2015 | |
| Bản cáo bạch năm 2015 | CN/2015 | |
| Báo cáo thường niên năm 2014 | CN/2014 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 25-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 16-06-2025 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 20-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 02-05-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 15-04-2024 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 06-03-2024 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 28-04-2023 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-03-2023 | |
| Nghị quyết Đại hội cổ đông thường niên | 01-06-2022 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-04-2022 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 29-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 20-01-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 17-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-07-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 16-01-2019 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 22-07-2019 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| 30,584,533 | 50.97% | |
| Mepcom Marine & Offshore Engineering Pte Ltd Singapore | 6,062,460 | 10.1% |
| 40,000 | 0.07% | |
| 39,300 | 0.07% | |
| 20,800 | 0.03% | |
| 11,000 | 0.02% | |
| 8,000 | 0.01% | |
| 7,210 | 0.01% | |
| 6,090 | 0.01% | |
| 5,424 | 0.01% |
| Tên công ty | Số cổ phiếu | Tỷ lệ % | Tính đến ngày |
|---|---|---|---|
| Công ty Cổ phần Kết cấu Kim loại và Lắp máy Dầu khí | 2 | 0% | 30/06/2019 |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||