| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Tổng Công ty cổ phần Xây lắp Dầu khí Việt Nam | Người được ủy quyền công bố thông tin | |
| 2 | Công ty Cổ phần Xây dựng Công nghiệp và Dân dụng Dầu khí | Trưởng BKS |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PXI | 10,000 | 0.03 | 01/06/2023 | 0.01 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | PXI | 31/05/2023 - 29/06/2023 | 10,000 | 05/06/2023 | 10,000 |
| Đăng ký bán | PXI | 14/08/2022 - 12/09/2022 | 10,000 | 12/09/2022 | 0 |
| Đăng ký mua | PXI | 24/05/2022 - 22/06/2022 | 50,000 | 22/06/2022 | 0 |
| Đăng ký mua | PVX | 18/05/2022 - 16/06/2022 | 50,000 | 16/06/2022 | 0 |
| Đã mua | PXI | 19/04/2022 - 18/05/2022 | 50,000 | 18/05/2022 | 10,000 |
| Đăng ký mua | PVX | 14/04/2022 - 12/05/2022 | 50,000 | 12/05/2022 | 0 |
| Đã bán | PXI | 27/12/2021 - 25/01/2022 | 61,000 | 09/01/2022 | 61,000 |
| Đã bán | PVX | 21/11/2021 - 16/12/2021 | 28,800 | 16/12/2021 | 28,800 |
| Đã mua | PXI | 11/11/2021 - 09/12/2021 | 50,000 | 09/12/2021 | 40,000 |
| Đăng ký mua | PXI | 11/03/2021 - 08/04/2021 | 100,000 | 08/04/2021 | 0 |