| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Xi măng và Xây dựng Quảng Ninh | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | QNC | 22,818,891 | 38.07 | 31/12/2022 | 123.22 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | QNC | - | 0 | 19/07/2022 | 10,000,000 |
| Đã mua | QNC | - | 0 | 31/01/2021 | 11,278,091 |
| Đã bán | QNC | 23/10/2016 - 21/11/2016 | 2,852,151 | 21/11/2016 | 2,852,151 |
| Đã bán | QNC | 25/05/2016 - 23/06/2016 | 3,385,308 | 23/06/2016 | 533,157 |
| Đã mua | QNC | 14/04/2016 - 12/05/2016 | 1,000,000 | 12/05/2016 | 3,000 |
| Đã mua | QNC | 15/03/2016 - 11/04/2016 | 200 | 11/04/2016 | 12,500 |
| Đã mua | QNC | - | 0 | 02/02/2016 | 512,157 |
| Đã mua | QNC | - | 0 | 28/01/2016 | 2,449,901 |