| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần SCI | Kế toán trưởng | |
| 2 | Công ty Cổ phần SCI | Phụ trách quản trị | |
| 3 | Công ty Cổ phần SCI | Người được ủy quyền công bố thông tin |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | S99 | 278,931 | 0.27 | 19/08/2025 | 2.45 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã bán | S99 | 19/09/2023 - 17/10/2023 | 243,000 | 15/10/2023 | 243,000 |
| Đăng ký bán | S99 | 19/09/2023 - 17/10/2023 | 243,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | S99 | 23/08/2022 - 28/08/2022 | 230,000 | 28/08/2022 | 230,000 |
| Đã bán | SCI | 09/09/2019 - 08/10/2019 | 9,000 | 03/10/2019 | 9,000 |
| Đăng ký mua | SCI | 25/06/2019 - 24/07/2019 | 50,000 | 01/01/0001 | 0 |