| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Tổng Công ty Thương mại Quảng Trị | Tổng Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SEP | 648,020 | 7.71 | 30/05/2025 | 12.51 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SEP | 860,000 | 10.24 | 2/7/2017 | 16.6 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SEP | 18/02/2020 - 16/03/2020 | 300,000 | 08/03/2020 | 300,000 |
| Đăng ký mua | SEP | 06/11/2019 - 28/11/2019 | 5,400 | 28/11/2019 | 0 |
| Đã mua | SEP | 22/09/2019 - 22/09/2019 | 40,000 | 22/09/2019 | 1,300 |
| Đăng ký mua | SEP | 05/09/2019 - 29/09/2019 | 40,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | SEP | 31/07/2019 - 27/08/2019 | 45,000 | 19/08/2019 | 2,000 |
| Đăng ký mua | SEP | 09/04/2019 - 07/05/2019 | 10,000 | 07/05/2019 | 0 |
| Đã mua | SEP | 04/09/2018 - 03/10/2018 | 20,000 | 17/09/2018 | 7,867 |
| Đã mua | SEP | 05/08/2018 - 30/08/2018 | 8,553 | 12/08/2018 | 8,553 |