| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSM | 1,010,954 | 20.43 | 31/12/2023 | 5.05 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hồ Thị Thanh Bình | Chị gái | SSM | 1,642 | 30/06/2024 | 0.01 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | SSM | 08/06/2016 - 05/07/2016 | 100,000 | 15/06/2016 | 100,000 |
| Đã mua | SSM | 29/11/2015 - 24/12/2015 | 500,000 | 08/12/2015 | 500,000 |
| Đã mua | SSM | 22/01/2013 - 21/02/2013 | 50,000 | 20/02/2013 | 50,000 |
| Đã mua | SSM | 03/01/2013 - 31/01/2013 | 50,000 | 16/01/2013 | 50,000 |
| Đã mua | SSM | 23/08/2011 - 21/09/2011 | 20,000 | 08/09/2011 | 20,000 |
| Đã mua | SSM | 02/08/2011 - 28/08/2011 | 20,000 | 17/08/2011 | 20,000 |
| Đã mua | SSM | 27/04/2011 - 25/05/2011 | 50,000 | 25/05/2011 | 43,900 |
| Đã bán | SSM | 14/03/2010 - 11/04/2010 | 50,000 | 11/04/2010 | 50,000 |
| Đã bán | SSM | 02/03/2010 - 02/04/2010 | 30,000 | 07/03/2010 | 30,000 |
| Đã mua | SSM | 14/12/2009 - 13/01/2010 | 30,000 | 13/01/2010 | 11,000 |