| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Chế tạo kết cấu Thép Vneco.SSM | Phó Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SSM | 48,215 | 0.97 | 30/08/2024 | 0.24 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào Ngọc Dũng | Em trai | SSM | 1,300 | 31/12/2015 | 0.01 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | SSM | 01/08/2024 - 29/08/2024 | 48,215 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | SSM | 01/08/2024 - 29/08/2024 | 48,215 | 29/08/2024 | 0 |
| Đăng ký bán | SSM | 17/06/2018 - 12/07/2018 | 48,215 | 11/07/2018 | 0 |
| Đăng ký bán | SSM | 17/06/2018 - 12/07/2018 | 48,215 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | SSM | 16/01/2017 - 14/02/2017 | 20,000 | 09/02/2017 | 20,000 |
| Đã mua | SSM | 30/08/2016 - 28/09/2016 | 20,000 | 19/09/2016 | 20,000 |
| Đã mua | SSM | 15/03/2016 - 17/03/2016 | 20,000 | 15/03/2016 | 14,000 |
| Đã mua | SSM | 14/10/2015 - 12/11/2015 | 30,000 | 25/10/2015 | 500 |
| Đã bán | SSM | 15/09/2013 - 13/10/2013 | 40,000 | 22/09/2013 | 10,000 |
| Đăng ký bán | SSM | 08/05/2012 - 05/07/2012 | 43,515 | 01/01/0001 | 0 |