Quá trình học tập:
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TCB | 3,253,148 | 0.05 | 30/09/2025 | 115.32 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký bán | TCB | 19/11/2024 - 12/12/2024 | 300,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký bán | TCB | 12/09/2024 - 07/10/2024 | 400,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TCB | 12/09/2024 - 07/10/2024 | 400,000 | 30/09/2024 | 400,000 |
| Đăng ký bán | TCB | 25/07/2024 - 19/08/2024 | 300,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TCB | 25/07/2024 - 19/08/2024 | 300,000 | 31/07/2024 | 300,000 |
| Đã bán | TCB | 20/06/2024 - 15/07/2024 | 100,000 | 10/07/2024 | 100,000 |
| Đã bán | TCB | 20/02/2024 - 14/03/2024 | 100,000 | 13/03/2024 | 100,000 |
| Đăng ký bán | TCB | 03/12/2023 - 26/12/2023 | 150,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TCB | 03/12/2023 - 26/12/2023 | 150,000 | 25/12/2023 | 150,000 |
| Đã mua | TCB | 08/11/2023 - 17/11/2023 | 179,564 | 17/11/2023 | 179,564 |