| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa | Giám đốc |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THU | 72,400 | 2.2 | 15/09/2025 | 0.76 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | THU | 1,634,100 | 49.55 | 6/10/2017 | 17.16 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đã mua | THU | 23/11/2023 - 27/11/2023 | 2,000 | 23/11/2023 | 1,500 |
| Đăng ký mua | THU | 23/11/2023 - 27/11/2023 | 2,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | THU | 01/10/2023 - 05/10/2023 | 15,000 | 01/10/2023 | 14,600 |
| Đăng ký mua | THU | 01/10/2023 - 05/10/2023 | 15,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | THU | 19/06/2023 - 29/06/2023 | 2,000 | 26/06/2023 | 1,600 |
| Đăng ký mua | THU | 19/06/2023 - 29/06/2023 | 2,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | THU | 20/01/2022 - 09/02/2022 | 3,600 | 09/02/2022 | 3,300 |
| Đã mua | THU | 03/01/2022 - 16/01/2022 | 6,000 | 13/01/2022 | 2,400 |
| Đã mua | THU | 28/03/2021 - 26/04/2021 | 30,000 | 29/03/2021 | 27,600 |
| Đã mua | THU | 12/07/2020 - 06/08/2020 | 20,000 | 06/08/2020 | 19,300 |