| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Sông Lam | Thành viên HĐQT | |
| 2 | Công ty Cổ phần Vận tải và Giao nhận Bia Sài Gòn | Chủ tịch HĐQT | |
| 3 | Công ty Cổ phần Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hạnh | Vợ | BSL | 400,000 | 28/05/2026 | 5.6 |
| Nguyễn Thị Hạnh | BSQ | 2,026,332 | 19/05/2026 | 37.49 | |
| Nguyễn Thị Hạnh | Vợ | SBB | 1,614,539 | 25/12/2024 | 32.94 |
| Nguyễn Thị Hạnh | Vợ | STD | 693,038 | 26/07/2019 | 3.95 |
| Văn Thảo Nguyên | Con trai | SBB | 813,944 | 03/01/2025 | 16.6 |
| Văn Thảo Nguyên | Con trai | STD | 280,961 | 26/07/2019 | 1.6 |
| Văn Thảo Nguyên | Con trai | BSL | 400,000 | 28/05/2026 | 5.6 |
| Văn Thảo Nguyên | Con trai | BSH | 480,027 | 08/04/2026 | 7.82 |
| Nguyễn Huỳnh Loan Anh | Con dâu | SBB | 321,626 | 03/01/2025 | 6.56 |
| Văn Thanh Liêm | BSH | 70,000 | 08/04/2026 | 1.14 | |
| Trịnh Thị Thành | Em dâu | SBB | 62,133 | 25/12/2024 | 1.27 |
| Trần Thị Liên | Em dâu | SBB | 60,891 | 25/12/2024 | 1.24 |
| Văn Thị Sáu | Em ruột | SBB | 49,707 | 25/12/2024 | 1.01 |
| Văn Thị Hằng | Em ruột | SBB | 42,251 | 25/12/2024 | 0.86 |
| Nguyễn Ngọc Phúc | Em rể | SBB | 14,912 | 25/12/2024 | 0.3 |
| Lê Thị Tường Vi | Em dâu | SBB | 12,924 | 25/12/2024 | 0.26 |
| Văn Đình Ngụ | Em trai | SBB | 12,427 | 25/12/2024 | 0.25 |
| Huỳnh Đặng Cẩm Loan | SBB | 12,427 | 03/01/2025 | 0.25 | |
| Nguyễn Văn Thiên Lộc | Con rể | SBB | 2,486 | 25/12/2024 | 0.05 |