Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Văn Thảo Nguyên | Con trai | SBB | 813,944 | 03/01/2025 | 12.21 |
![]() | Văn Thảo Nguyên | Con trai | BSL | 400,000 | 24/05/2024 | 4.08 |
![]() | Văn Thảo Nguyên | Con trai | BSH | 480,027 | 02/12/2024 | 9.84 |