| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Bia Sài Gòn - Quảng Ngãi | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Hạnh | Mẹ | SBB | 1,614,539 | 10/09/2026 | 25.99 |
| Nguyễn Thị Hạnh | Mẹ | STD | 693,038 | 26/07/2019 | 3.88 |
| Nguyễn Thị Hạnh | Mẹ | BSL | 400,000 | 28/05/2026 | 5.2 |
| Nguyễn Thị Hạnh | Mẹ | BSQ | 2,026,332 | 19/05/2026 | 37.49 |
| Văn Thanh Liêm | Cha | SBB | 1,074,903 | 10/09/2026 | 17.31 |
| Văn Thanh Liêm | Bố | BSH | 70,000 | 08/04/2026 | 1.15 |
| Văn Thanh Liêm | Cha | BSL | 182,673 | 28/05/2026 | 2.37 |
| Nguyễn Huỳnh Loan Anh | Vợ | SBB | 321,626 | 10/09/2026 | 5.18 |
| Trịnh Thị Thành | SBB | 62,133 | 10/09/2026 | 1 | |
| Trần Thị Liên | SBB | 60,891 | 10/09/2026 | 0.98 | |
| Văn Thị Sáu | SBB | 49,707 | 10/09/2026 | 0.8 | |
| Văn Thị Hằng | SBB | 42,251 | 10/09/2026 | 0.68 | |
| Nguyễn Ngọc Phúc | SBB | 14,912 | 10/09/2026 | 0.24 | |
| Lê Thị Tường Vi | SBB | 12,924 | 10/09/2026 | 0.21 | |
| Văn Đình Ngụ | Chú | SBB | 12,427 | 10/09/2026 | 0.2 |
| Huỳnh Đặng Cẩm Loan | Mẹ vợ | SBB | 12,427 | 10/09/2026 | 0.2 |
| Nguyễn Văn Thiên Lộc | SBB | 2,486 | 10/09/2026 | 0.04 |