| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TNI | 3,078,250 | 5.86 | 31/12/2019 | 13.42 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Hùng Cường | Chồng | TNI | 391,490 | 30/12/2021 | 1.71 |
| Nguyễn Thị Hương | Mẹ chồng | TNI | 4,900 | 30/06/2021 | 0.02 |
| Vũ Đức Minh | Em trai | TNI | 2,000 | 09/01/2018 | 0.01 |
| Nguyễn Thị Thanh Nga | Em chồng | TNI | 1,800 | 30/06/2021 | 0.01 |
| Vũ Đức Bình | Bố | TNI | 1,250 | 09/01/2018 | 0.01 |
| Nguyễn Thị Hồng | Mẹ | TNI | 250 | 09/01/2018 | 0 |
| Nguyễn Xuân Thu | Em chồng | TNI | 50 | 30/06/2021 | 0 |