| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TTA | 7,747,598 | 4.34 | 03/03/2026 | 82.9 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Huy Đức | Anh trai | TTA | 38,456,206 | 18/12/2025 | 411.48 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | TTA | 05/04/2026 - 04/05/2026 | 423,803 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TTA | 05/04/2026 - 04/05/2026 | 423,803 | 14/04/2026 | 423,803 |
| Đăng ký mua | TTA | 02/03/2026 - 31/03/2026 | 423,803 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 02/03/2026 - 31/03/2026 | 423,803 | 31/03/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 21/01/2026 - 19/02/2026 | 423,803 | 11/02/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 21/01/2026 - 19/02/2026 | 423,803 | 01/01/0001 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 18/12/2025 - 15/01/2026 | 403,622 | 15/01/2026 | 0 |
| Đăng ký mua | TTA | 18/12/2025 - 15/01/2026 | 403,622 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã bán | TTA | 30/03/2025 - 27/04/2025 | 1,000,000 | 27/04/2025 | 640,900 |
| Đã bán | TTA | 13/02/2025 - 13/03/2025 | 1,000,000 | 13/03/2025 | 560,500 |