| STT | Công ty | Chức vụ | Bổ nhiệm |
|---|---|---|---|
| 1 | Công ty Cổ phần Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | Thành viên HĐQT |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | TYA | 217,535 | 0.71 | 14/07/2025 | 3.7 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | TYA | 13/07/2025 - 11/08/2025 | 11,500 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TYA | 13/07/2025 - 11/08/2025 | 11,500 | 13/07/2025 | 10,700 |
| Đăng ký mua | TYA | 23/07/2024 - 21/08/2024 | 4,700 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TYA | 23/07/2024 - 21/08/2024 | 4,700 | 23/07/2024 | 4,300 |
| Đăng ký mua | TYA | 14/08/2023 - 12/09/2023 | 7,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | TYA | 14/08/2023 - 12/09/2023 | 7,000 | 17/08/2023 | 7,000 |
| Đã mua | TYA | 21/07/2022 - 21/08/2022 | 10,000 | 24/07/2022 | 10,000 |
| Đã mua | TYA | 20/07/2021 - 29/07/2021 | 19,300 | 29/07/2021 | 19,300 |
| Đã mua | TYA | 31/08/2020 - 29/09/2020 | 23,000 | 10/09/2020 | 23,000 |
| Đã mua | TYA | 08/08/2019 - 29/08/2019 | 17,400 | 08/08/2019 | 17,400 |