| Cá nhân trong nước: GT ròng | |
|---|---|
| Tổ chức trong nước: GT ròng |
LỊCH SỬ HÌNH THÀNH
LĨNH VỰC KINH DOANH
Thị trường xuất khẩu chiếm khoảng 10% chủ yếu xuất khẩu qua: Trung Quốc, Đài Loan, Campuchia.
| HỘI ĐỒNG QUẢN TRỊ | |||
|---|---|---|---|
| Shen Shang Pang
| Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1953 |
| Shen Shang Tao
| Phó Chủ tịch HĐQT | Năm sinh 1960 |
| Shen San Yi
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1961 |
| Shen Shang Hung
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1958 |
| Lin Fu Chih
| Thành viên HĐQT | |
| Hsu Ching Yao
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Chen Chung Kuang
| Thành viên HĐQT | Năm sinh 1967 |
| Chang Yun Cheng
| Phụ trách quản trị | |
| Pa Kuei Chuang
| Thành viên HĐQT độc lập | |
| BAN GIÁM ĐỐC/KẾ TOÁN TRƯỞNG | |||
| Hsu Ching Yao
| Tổng Giám đốc | Năm sinh 1967 |
| Su Yu Chun
| Kế toán trưởng | |
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2025 | Q3/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2025 (đã soát xét) | Q2/2025 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2025 | Q1/2025 | |
| Báo cáo tài chính năm 2024 (đã kiểm toán) | CN/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 4 năm 2024 | Q4/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 3 năm 2024 | Q3/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 2 năm 2024 (đã soát xét) | Q2/2024 | |
| Báo cáo tài chính quý 1 năm 2024 | Q1/2024 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Bản điều lệ | CN/2025 | |
| Báo cáo thường niên năm 2024 | CN/2024 | |
| Báo cáo thường niên năm 2023 | CN/2023 | |
| Báo cáo thường niên năm 2022 | CN/2022 | |
| Báo cáo thường niên năm 2021 | CN/2021 | |
| Báo cáo thường niên năm 2020 | CN/2020 | |
| Báo cáo thường niên năm 2019 | CN/2019 | |
| Báo cáo thường niên năm 2018 | CN/2018 | |
| Báo cáo thường niên năm 2017 | CN/2017 | |
| Báo cáo thường niên năm 2016 | CN/2016 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-12-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 10-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 08-10-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 22-09-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 13-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 03-06-2025 | |
| Nghị quyết Hội đồng Quản trị | 23-05-2025 | |
| Xem thêm | ||
| Thông tin báo cáo | Thời gian tạo | |
|---|---|---|
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-01-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 24-07-2025 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 23-01-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 25-07-2024 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 19-01-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 18-07-2023 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 26-07-2022 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 27-07-2021 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 15-01-2020 | |
| Báo cáo tình hình quản trị công ty | 21-07-2020 | |
| Xem thêm | ||
| TÊN CỔ ĐÔNG | SỐ LƯỢNG | TỈ LỆ |
|---|---|---|
| Taya Electric Wire & Cable Co., Ltd | 18,416,416 | 60.03% |
| Great China Electric Wire & Cable Co., Ltd | 6,138,755 | 20.01% |
| 478,800 | 1.56% | |
| 217,535 | 0.71% | |
| 179,054 | 0.58% | |
| 46,442 | 0.15% | |
| 44,732 | 0.15% | |
| 2,310 | 0.01% |
| Tên công ty | Vốn điều lệ | Vốn góp | Tỷ lệ sở hữu | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| CÔNG TY CON (0) | ||||
| CÔNG TY LIÊN KẾT (0) | ||||