| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trần Minh Hoàng | VNI | 1,885,865 | 31/12/2022 | 14.14 | |
| Lê Thị Hoa | Mẹ | VNI | 165,793 | 31/12/2014 | 1.24 |
| Trần Lê Hiệp | Anh trai | VNI | 27,533 | 31/12/2022 | 0.21 |
| Trần Thị Hải Đường | Em gái | VNI | 17,963 | 31/12/2014 | 0.13 |