| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNS | 15,794 | 0.02 | 14/05/2025 | 0.15 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Phước Thành | Anh trai | VNS | 16,907,888 | 30/06/2021 | 156.91 |
| Ngô Thị Thúy Vân | Chị dâu | VNS | 7,167,250 | 11/11/2021 | 66.51 |
| Ngô Thị Toán | VNS | 115,776 | 02/06/2015 | 1.07 | |
| Đặng Phước Thăng | Em trai | VNS | 81,658 | 02/06/2015 | 0.76 |
| Đặng Kim Lệ | Chị gái | VNS | 48,994 | 30/06/2021 | 0.45 |
| Nguyễn Đình Tuấn | Chồng | VNS | 31,590 | 30/06/2021 | 0.29 |
| Đặng Phước Thảo | Em trai | VNS | 124 | 30/06/2021 | 0 |