Ảnh | Họ tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị (tỷ VNĐ) |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Đặng Phước Thành | Anh trai | VNS | 16,907,888 | 30/06/2021 | 167.39 |
![]() | Ngô Thị Thúy Vân | Chị dâu | VNS | 7,167,250 | 11/11/2021 | 70.96 |
![]() | Ngô Thị Toán | VNS | 115,776 | 02/06/2015 | 1.15 | |
![]() | Đặng Phước Thăng | Em trai | VNS | 81,658 | 02/06/2015 | 0.81 |
![]() | Đặng Kim Lệ | Chị gái | VNS | 48,994 | 30/06/2021 | 0.49 |
![]() | Nguyễn Đình Tuấn | Chồng | VNS | 31,590 | 30/06/2021 | 0.31 |
![]() | Đặng Phước Thảo | Em trai | VNS | 124 | 30/06/2021 | 0 |