| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VNS | 7,167,250 | 10.56 | 14/05/2025 | 66.51 |
| STT | Mã CP | Khối lượng | Tỉ lệ sở hữu | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|
| Ảnh | Họ và tên | Quan hệ | Mã CP | Khối lượng | Tính đến ngày | Giá trị tỷ VNĐ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đặng Phước Thành | Chồng | VNS | 16,907,888 | 30/06/2021 | 156.91 |
| Ngô Thị Toán | Em gái | VNS | 115,776 | 02/06/2015 | 1.07 |
| Đặng Phước Thăng | Em chồng | VNS | 81,658 | 02/06/2015 | 0.76 |
| Đặng Kim Lệ | Chị chồng | VNS | 48,994 | 30/06/2021 | 0.45 |
| Nguyễn Đình Tuấn | VNS | 31,590 | 30/06/2021 | 0.29 | |
| Đặng Thị Lan Phương | Em chồng | VNS | 15,794 | 30/06/2021 | 0.15 |
| Đặng Phước Thảo | Em chồng | VNS | 124 | 30/06/2021 | 0 |
| Loại GD | Mã CP | Ngày đăng ký | KL đăng ký | Ngày GD | KLGD |
|---|---|---|---|---|---|
| Đăng ký mua | VNS | 10/11/2021 - 09/12/2021 | 1,000,000 | 01/01/0001 | 0 |
| Đã mua | VNS | 26/08/2020 - 24/09/2020 | 5,409,300 | 17/09/2020 | 5,409,300 |
| Đã mua | VNS | 07/06/2017 - 06/07/2017 | 600,000 | 06/07/2017 | 600,000 |
| Đã mua | VNS | 16/11/2016 - 15/12/2016 | 1,000,000 | 15/12/2016 | 1,000,000 |
| Đã bán | VNS | 04/04/2010 - 04/06/2010 | 950,000 | 06/04/2010 | 950,000 |